學華語Kaori Dict

尺子

chǐzi

ㄔˇ ㄗ˙

THƯỚC TỬ

HSK 4N
  1. 1.thước kẻ (dụng cụ đo lường)
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    用尺子畫線。

    yòng chǐ zi huà xiàn

    Vẽ đường thẳng bằng thước

  • 2

    我們有尺子。

    wǒmen yǒu chǐzi。

    Chúng tôi có thước kẻ

  • 3

    用尺子畫線。

    yòng chǐzi huà xiàn。

    Vẽ đường thẳng bằng thước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尺子 nghĩa là gì? · Kaori Dict