例句Câu ví dụ
- 1
用尺子畫線。
yòng chǐ zi huà xiàn
Vẽ đường thẳng bằng thước
- 2
我們有尺子。
wǒmen yǒu chǐzi。
Chúng tôi có thước kẻ
- 3
用尺子畫線。
yòng chǐzi huà xiàn。
Vẽ đường thẳng bằng thước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
