學華語Kaori Dict

池塘

chítáng

ㄔˊ ㄊㄤˊ

TRÌ ĐƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    池塘上有座橋。

    chítáng shàng yǒu zuò qiáo。

    Có một cây cầu trên mặt hồ.

  • 2

    讓孩子遠離池塘。

    ràng háizi yuǎnlí chítáng。

    Hãy giữ trẻ em xa ao

  • 3

    湯姆掉進了池塘。

    Tāngmǔ diào jìn le chítáng。

    Tom đã rơi xuống bể.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

池塘 nghĩa là gì? · Kaori Dict