學華語Kaori Dict

Chí

ㄔˊ

TRÌ

  1. 1.họ [Chi2]

Cách đọc khác:chíao

例句Câu ví dụ

  • 1

    電池沒電了。

    diànchí méidiàn le。

    Pin đã hết điện

  • 2

    電池快沒電了。

    diànchí kuài méidiàn le。

    Pin sắp hết

  • 3

    那些電池沒電了。

    nàxiē diànchí méidiàn le。

    Những viên pin đã hết pin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

池 nghĩa là gì? · Kaori Dict