U型池
Uxíngchí
[ㄨ ㄒㄧㄥˊ ㄔˊ]
U HÌNH TRÌ
- 1.(thể thao) đường trượt dạng chữ U; đường trượt half-pipe

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
[ㄨ ㄒㄧㄥˊ ㄔˊ]
U HÌNH TRÌ
