岳
Yuè
[ㄩㄝˋ]
NHẠC
- 1.họ [Yue4]
Cách đọc khác:yuè — bố mẹ và các bác bên vợYuè — họ [Yue4]yuè — núi cao

例句Câu ví dụ
- 1
你曾爬過槍岳嗎?
nǐ céng pá guò qiāng Yuè ma ?
Anh có bao giờ leo núi Yari chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 岳父bố vợ, nhạc phụ
- 岳母mẹ vợ
- 岳bố mẹ và các bác bên vợ
- 嶽họ [Yue4]
- 嶽núi cao
- 中嶽Núi Tung 嵩山 ở Hà Nam, một trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
- 五嶽Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông, núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山[Heng2 Shan1] ở Hồ Nam, núi Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山[Song1 Shan1] ở Hà Nam
- 北嶽Nú Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, một trong năm ngọn núi thiêng 五嶽|五岳[Wu3 yue4]