學華語Kaori Dict

yuē

ㄩㄝ

VIẾT

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    南人有言曰:人而無恆,不可以作巫醫。

    nán rén yǒu yán yuē: rén ér wúhéng, bùkěyǐ zuò wūyī。

    Người Nam từng nói: Người không có lòng kiên nhẫn, không thể làm thầy thuốc

  • 2

    帝數召入宮,令皇後諸貴人師事焉,號曰大家。

    dì shǔ Shào rù gōng, lìng huánghòu Zhū guìrén Shī shì yān, hàoyuē dàjiā。

    Đế số triệu vào cung, lệnh cho Hoàng hậu và các quý nhân học tập, gọi là 'Đại Gia'.

  • 3

    鬱林廢,悰竊歎曰:「王、徐遂縛褲廢天子,天下豈有此理邪?」

    Yù lín fèi, cóng qiè tàn yuē: 「 wáng、 Xú suì fù kù fèi tiānzǐ, tiānxià qǐyǒucǐlǐ xié? 」

    Người ta nói: 'Vua và Hứa đã trói裤 và làm suy yếu thiên tử, làm sao có thể có chuyện này?'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曰 nghĩa là gì? · Kaori Dict