學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Quy — đồi núimáy dịch

QiūKHÂU

  1. 1.họ [Qiu1]

qiūKHÂU

  1. 1.gò đất
  2. 2.gò đống
  3. 3.mộ

qiūKHÂU

  1. 1.gò đất; mô đất (biến thể của 丘[qiu1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丘 (会意兼指事。甲骨文字形,象地面上并立两个小土峰。本义自然形成的小土山) 同本义 丘,土之高也。非人所为也。从北,从一。一,地也。人居在丘南,故从北。--《说文》 小陵曰丘。--《广雅·释丘》 丘中有麦。--《诗·王风·丘中有麻》 丘中有李。 是降丘宅土。--《书·禹贡》 北陵坟衍。--《周礼·大司徒》 以君之力,曾不能损魁父之丘,如太行、王屋何?--《列子·汤问》 性本爱丘山。--晋·陶渊明《归园田居》诗 从小丘西行。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 苫蔽成丘。--清·蒲松龄《聊斋 丘qiū ⒈土堆,小山土~。~陵。 ⒉姓("邱"〈古〉也作"丘")。 ⒊坟墓~墓。 ⒋废墟。 ⒌量词。〈方〉指分隔成块的水田两~田。 ⒍

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Hai quả đồi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict