學華語Kaori Dict

山丘

shānqiū

ㄕㄢ ㄑㄧㄡ

SƠN KHÂU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校在山丘頂上。

    xuéxiào zài shānqiū dǐngshàng。

    Trường học ở đỉnh đồi

  • 2

    孩子們跑下了山丘。

    háizimen pǎo xià le shānqiū。

    Các em bé chạy xuống đồi

  • 3

    房子矗立在山丘上。

    fángzi chùlì zài shānqiū shàng。

    Nhà ở trên đồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict