例句Câu ví dụ
- 1
學校在山丘頂上。
xuéxiào zài shānqiū dǐngshàng。
Trường học ở đỉnh đồi
- 2
孩子們跑下了山丘。
háizimen pǎo xià le shānqiū。
Các em bé chạy xuống đồi
- 3
房子矗立在山丘上。
fángzi chùlì zài shānqiū shàng。
Nhà ở trên đồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
