學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丘吉爾
丘吉爾
giản thể:
丘吉尔
Qiū
jí
ěr
[ㄑㄧㄡ ㄐㄧˊ ㄦˇ]
KHÂU CÁT NHĨ
1.
biến thể của 邱吉爾|邱吉尔[Qiu1 ji2 er3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
丘陵
qiūlíng
đồi núi
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
逐字解
Từng chữ trong từ
丘
khâu, gò
Quy — đồi núi
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
爾
nhĩ, nhãi
anh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邱吉爾
Qiūjíěr
Winston Churchill (1874-1965), chính trị gia và thủ tướng Anh 1940-1945 và 1951-1955
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丘吉爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict