學華語Kaori Dict

邱吉爾

giản thể: 邱吉尔

Qiūěr

ㄑㄧㄡ ㄐㄧˊ ㄦˇ

KHÂU CÁT NHĨ

  1. 1.Winston Churchill (1874-1965), chính trị gia và thủ tướng Anh 1940-1945 và 1951-1955
  2. 2.họ Churchill

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邱吉爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict