學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

QiūKHÂU

  1. 1.họ [Qiu1]

qiūKHÂU

  1. 1.biến thể của 丘[qiu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邱〈名〉 地名用字 邱,地名。--《说文》 同丘1,2” 姓 邱 〈形〉 不好 要好勿会好,要邱也勿会邱。--《海上花列传》 说你品行实在邱。--华广生《白雪遗音》 邱qiū ⒈土堆,小山土~。~陵。 ⒉姓("邱"〈古〉也作"丘")。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một nơi 阝 trên núi 丘; 丘 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict