邱比特
qiūbǐtè
[ㄑㄧㄡ ㄅㄧˇ ㄊㄜˋ]
KHÂU TỶ ĐẶC
- 1.Thần Cupid (Eros)
Cách đọc khác:Qiūbǐtè — 邱比特 — (Tw) biến thể của 丘比特[Qiu1 bi3 te4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.