學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặc biệt, độc đáo, nổi bậtmáy dịch

ĐẶC

  1. 1.đặc biệt
  2. 2.độc đáo
  3. 3.xuất sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

特〈名〉 (形声。从牛,寺声。本义雄性的牛马) 同本义 特,朴特,牛父也。--《说文》 凡马,特居四之一。--《周礼·夏官·校人》 特,牡牛也。--《玉篇》 又如特处士(赋予公牛以处士头衔);特牛(一头公牛) 泛指牛 高辛氏人家生一犬,初如小特。--樊绰《蛮书》 三岁兽 胡瞻尔庭有县特兮?--《诗·魏风·伐檀》 敌特;特务 特 〈形〉 独特,特异;突出;特别 士之特立独行,适于义而已。--韩愈《伯夷颂》 何其无特操与?--《庄 特tè ⒈不普通的,超出一般的~殊。~权。~快。~产。 ⒉专,单一~此。~派。~来看望。 ⒊只,仅,但,不过不~如此。 ⒋ ①特殊。 ②格外,尤其。 ③特地~别来此一游。 ⒌ ①特殊任务。指军队中担任警卫、通讯、侦察、运输等工作的~务连。 ②参加特务组织或接受特务机关的任务,经过特务训练,从事刺探情报、暗害、破坏、造谣、颠覆等活动的人逮捕了几个~务。又简称"特"敌~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

trâu

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 特 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict