學華語Kaori Dict

特意

ㄊㄜˋ ㄧˋ

ĐẶC Ý

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.cố tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他特意做了飯。

    tā tè yì zuò le fàn

    Anh ấy đặc biệt nấu ăn

  • 2

    會議將會在特意安排的禮堂里舉行。

    huìyì jiānghuì zài tèyì ānpái de lǐtáng lǐ jǔxíng。

    Hội nghị sẽ được tổ chức trong một hội trường được sắp xếp đặc biệt.

  • 3

    為了趕上那趟火車,我特意起了個大早。

    wèile gǎnshàng nà tàng huǒchē, wǒ tèyì qǐ le gě dà zǎo。

    Để kịp chuyến tàu đó, tôi cố ý dậy rất sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特意 nghĩa là gì? · Kaori Dict