例句Câu ví dụ
- 1
他特意做了飯。
tā tè yì zuò le fàn
Anh ấy đặc biệt nấu ăn
- 2
會議將會在特意安排的禮堂里舉行。
huìyì jiānghuì zài tèyì ānpái de lǐtáng lǐ jǔxíng。
Hội nghị sẽ được tổ chức trong một hội trường được sắp xếp đặc biệt.
- 3
為了趕上那趟火車,我特意起了個大早。
wèile gǎnshàng nà tàng huǒchē, wǒ tèyì qǐ le gě dà zǎo。
Để kịp chuyến tàu đó, tôi cố ý dậy rất sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
