- 1.đặc biệt tốt
- 2.xuất sắc
- 3.rõ rệt nổi bật
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đặc biệt
- 5.khác thường
- 6.độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.