特殊
tèshū
[ㄊㄜˋ ㄕㄨ]
ĐẶC THÙ
HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個特殊的日子。
zhè shì yī ge tè shū de rì zi
Đây là một ngày đặc biệt
- 2
我們有特殊聯繫。
wǒmen yǒu tèshū liánxì。
Chúng ta có mối liên hệ đặc biệt
- 3
今天是個很特殊的日子。
jīntiān shì gě hěn tèshū de rìzi。
Hôm nay là một ngày rất đặc biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.