學華語Kaori Dict

特殊

shū

ㄊㄜˋ ㄕㄨ

ĐẶC THÙ

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.cụ thể
  3. 3.khác thường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phi thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個特殊的日子。

    zhè shì yī ge tè shū de rì zi

    Đây là một ngày đặc biệt

  • 2

    我們有特殊聯繫。

    wǒmen yǒu tèshū liánxì。

    Chúng ta có mối liên hệ đặc biệt

  • 3

    今天是個很特殊的日子。

    jīntiān shì gě hěn tèshū de rìzi。

    Hôm nay là một ngày rất đặc biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特殊 nghĩa là gì? · Kaori Dict