學華語Kaori Dict

特定

dìng

ㄊㄜˋ ㄉㄧㄥˋ

ĐẶC ĐỊNH

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是特定的場合。

    zhè shì tè dìng de chǎng hé

    Đây là một hoàn cảnh cụ thể

  • 2

    我們應該屏除對特定職業的歧視,尊重每份工作的專業價值。

    wǒmen yīnggāi bǐngchú duì tèdìng zhíyè de qíshì, zūnzhòng měi fèn gōngzuò de zhuānyè jiàzhí。

    Chúng ta nên loại bỏ định kiến đối với một số nghề nghiệp nhất định, tôn trọng giá trị chuyên môn của mỗi công việc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特定 nghĩa là gì? · Kaori Dict