學華語Kaori Dict

規定

giản thể: 规定

guīdìng

ㄍㄨㄟ ㄉㄧㄥˋ

QUY ĐỊNH

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
  2. 2.quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định

例句Câu ví dụ

  • 1

    游戲的規定很簡單。

    yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān

    Quy định của trò chơi rất đơn giản

  • 2

    他違反了規定,受到了處分。

    tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn

    Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật

  • 3

    所有文章都必鬚在規定時間內交上來。

    suǒyǒu wénzhāng dōu bìxū zài guīdìng shíjiān nèi jiāo shànglái。

    Tất cả các bài viết đều phải nộp trong thời gian quy định

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規定 nghĩa là gì? · Kaori Dict