- 1.quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
- 2.quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định

例句Câu ví dụ
- 1
游戲的規定很簡單。
yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān
Quy định của trò chơi rất đơn giản
- 2
他違反了規定,受到了處分。
tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn
Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật
- 3
所有文章都必鬚在規定時間內交上來。
suǒyǒu wénzhāng dōu bìxū zài guīdìng shíjiān nèi jiāo shànglái。
Tất cả các bài viết đều phải nộp trong thời gian quy định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.