字義Nghĩa
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luậtmáy dịch
guīQUY
- 1.compa
- 2.quy tắc
- 3.quy định
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
Quan sát
組詞Từ chứa chữ này
- 規定quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
- 規模quy mô
- 規則quy tắc
- 規範chuẩn mực
- 規律quy luật (ví dụ: khoa học)
- 規劃lập kế hoạch; vạch ra chương trình
- 規矩nghĩa đen: compa và thước vuông
- 規格tiêu chuẩn
- 規章quy tắc; quy định
- 規勸khuyên nhủ
- 法規luật pháp
- 正規chính quy
- 大規模quy mô lớn
- 違規vi phạm quy tắc
- 犯規phạm luật
- 常規quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường