學華語Kaori Dict

法規

giản thể: 法规

guī

ㄈㄚˇ ㄍㄨㄟ

PHÁP QUY

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.luật pháp
  2. 2.đạo luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府發布了新的法規。

    zhèng fǔ fā bù le xīn de fǎ guī

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới

  • 2

    駕駛員應該知道交通法規。

    jiàshǐyuán yīnggāi zhīdào jiāotōng fǎguī。

    Người lái xe nên biết luật giao thông.

  • 3

    道路法規必鬚被嚴格遵守。

    dàolù fǎguī bìxū bèi yángé zūnshǒu。

    Luật giao thông đường bộ phải được tuân thủ nghiêm ngặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法規 nghĩa là gì? · Kaori Dict