例句Câu ví dụ
- 1
政府發布了新的法規。
zhèng fǔ fā bù le xīn de fǎ guī
Chính phủ đã ban hành các quy định mới
- 2
駕駛員應該知道交通法規。
jiàshǐyuán yīnggāi zhīdào jiāotōng fǎguī。
Người lái xe nên biết luật giao thông.
- 3
道路法規必鬚被嚴格遵守。
dàolù fǎguī bìxū bèi yángé zūnshǒu。
Luật giao thông đường bộ phải được tuân thủ nghiêm ngặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
