- 1.quy tắc
- 2.quy định
- 3.quy tắc và quy định

例句Câu ví dụ
- 1
游戲有游戲的規則。
yóu xì yǒu yóu xì de guī zé
Trò chơi có quy tắc của trò chơi
- 2
這個規則對你也適用。
zhège guīzé duì nǐ yě shìyòng。
Quy tắc này cũng áp dụng cho anh.
- 3
我向他們解釋了游戲規則。
wǒ xiàng tāmen jiěshì le yóuxì guīzé。
Tôi đã giải thích cho họ quy tắc của trò chơi