學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quy định, luật, quy tắcmáy dịch

TẮC

  1. 1.(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì
  2. 2.(hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực
  3. 3.(hình thức kết hợp) nguyên tắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

則hán1.古同"函"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

luật ghi trên đá; 法

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 則 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict