- 1.(trang nhã) dùng trong các biểu thức dạng không + (động từ) + 則已... "hoặc là hoàn toàn không làm (động từ), hoặc nếu làm thì..."

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.