學華語Kaori Dict

否則

giản thể: 否则

fǒu

ㄈㄡˇ ㄗㄜˊ

PHỦ TẮC

HSK 4TOCFL 4Conj
  1. 1.nếu không thì; nếu không; hoặc (là)

例句Câu ví dụ

  • 1

    快走,否則來不及了。

    kuài zǒu fǒu zé lái bu jí le

    Nhanh lên, nếu không sẽ trễ

  • 2

    快一點,否則你會遲到。

    kuài yīdiǎn, fǒuzé nǐ huì chídào。

    Nhanh lên, nếu không anh sẽ trễ

  • 3

    快一點,否則就要遲到了。

    kuài yīdiǎn, fǒuzé jiùyào chídào le。

    Nhanh lên, nếu không sẽ trễ giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否則 nghĩa là gì? · Kaori Dict