- 1.nếu không thì; nếu không; hoặc (là)

例句Câu ví dụ
- 1
快走,否則來不及了。
kuài zǒu fǒu zé lái bu jí le
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ
- 2
快一點,否則你會遲到。
kuài yīdiǎn, fǒuzé nǐ huì chídào。
Nhanh lên, nếu không anh sẽ trễ
- 3
快一點,否則就要遲到了。
kuài yīdiǎn, fǒuzé jiùyào chídào le。
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ giờ