- 1.chính quy
- 2.theo tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ
- 1
這是一家正規的公司。
zhè shì yī jiā zhèng guī de gōng sī
Đây là một công ty chính quy
- 2
我太討厭正規字體了!
wǒ tài tǎoyàn zhèngguī zìtǐ le!
Tôi quá ghét chữ viết đúng quy định!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.