學華語Kaori Dict

正軌

giản thể: 正轨

zhèngguǐ

ㄓㄥˋ ㄍㄨㄟˇ

CHÍNH QUỸ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的生意終於走上了正軌。

    wǒ de shēngyi zhōngyú zǒu shàng le zhèngguǐ。

    Cuối cùng, công việc kinh doanh của tôi đã ổn định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正軌 nghĩa là gì? · Kaori Dict