例句Câu ví dụ
- 1
我的生意終於走上了正軌。
wǒ de shēngyi zhōngyú zǒu shàng le zhèngguǐ。
Cuối cùng, công việc kinh doanh của tôi đã ổn định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
