正在
zhèngzài
[ㄓㄥˋ ㄗㄞˋ]
CHÍNH TẠI
HSK 1Adv
- 1.đang ở (thời điểm đó)
- 2.ngay tại (nơi đó)
- 3.đang trong quá trình (làm gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
我正在學習寫字。
wǒ zhèng zài xué xí xiě zì
Tôi đang học viết chữ
- 2
事情正在進行。
shì qing zhèng zài jìn xíng
Việc đang được thực hiện
- 3
那會兒我正在睡覺。
nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào
Khi đó tôi đang ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.