字義Nghĩa
đường ray, lối đi, con đườngmáy dịch
guǐQUỸ
- 1.(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軌道đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
- 軌跡quỹ đạo
- 軌域
- 軌枕tà vẹt
- 軌範tiêu chuẩn
- 軌距khổ đường ray
- 軌跡球quả cầu điều khiển (máy tính)
- 軌道艙mô-đun quỹ đạo
- 軌道交通tàu điện ngầm
- 軌道空間站trạm vũ trụ quỹ đạo
- 接軌kết nối đường ray
- 出軌trật đường ray; lệch đường
- 正軌đúng quỹ đạo
- 不軌sai lầm
- 入軌đi vào quỹ đạo
- 單軌tàu điện một ray