學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軌距
軌距
giản thể:
轨距
guǐ
jù
[ㄍㄨㄟˇ ㄐㄩˋ]
QUỸ CỰ
1.
khổ đường ray
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
距離
jùlí
khoảng cách
差距
chājù
chênh lệch
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
接軌
jiēguǐ
kết nối đường ray
焦距
jiāojù
tiêu cự
距
jù
cách một khoảng ... từ; cách
出軌
chūguǐ
trật đường ray; lệch đường
逐字解
Từng chữ trong từ
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
距
cự, cựa
khoảng cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
規矩
guīju
nghĩa đen: compa và thước vuông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軌距 nghĩa là gì? · Kaori Dict