學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

CỰ

HSK 7-9V
  1. 1.cách một khoảng ... từ; cách
  2. 2.(dạng kết hợp) khoảng cách
  3. 3.cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    距離產生美感。

    jùlíchǎnshēngměi gǎn。

    Khoảng cách tạo nên vẻ đẹp

  • 2

    從這裡到公園距離兩英里。

    cóng zhèlǐ dào gōngyuán jùlí liǎng yīnglǐ。

    Khoảng cách từ đây đến công viên là hai dặm

  • 3

    距離會考只剩兩個星期了。

    jùlí huìkǎo zhǐ shèng liǎng gě xīngqī le。

    Còn hai tuần nữa là đến kỳ thi tốt nghiệp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

距 nghĩa là gì? · Kaori Dict