學華語Kaori Dict

差距

chā

ㄔㄚ ㄐㄩˋ

SAI CỰ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.chênh lệch
  2. 2.khoảng cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    南北的差距在縮小。

    nán běi de chā jù zài suō xiǎo

    Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp

  • 2

    經濟差距與語言差距有關嗎?

    jīngjì chājù yǔ yǔyán chājù yǒuguān ma?

    Chênh lệch kinh tế có liên quan đến chênh lệch ngôn ngữ không?

  • 3

    經濟差距與語言的差距有關嗎?

    jīngjì chājù yǔ yǔyán de chājù yǒuguān ma?

    Chênh lệch kinh tế có liên quan đến chênh lệch ngôn ngữ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差距 nghĩa là gì? · Kaori Dict