例句Câu ví dụ
- 1
南北的差距在縮小。
nán běi de chā jù zài suō xiǎo
Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp
- 2
經濟差距與語言差距有關嗎?
jīngjì chājù yǔ yǔyán chājù yǒuguān ma?
Chênh lệch kinh tế có liên quan đến chênh lệch ngôn ngữ không?
- 3
經濟差距與語言的差距有關嗎?
jīngjì chājù yǔ yǔyán de chājù yǒuguān ma?
Chênh lệch kinh tế có liên quan đến chênh lệch ngôn ngữ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
