落差
luòchā
[ㄌㄨㄛˋ ㄔㄚ]
LẠC SAI
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.mức chênh lệch độ cao
- 2.(nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.)
- 3.sự chênh lệch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!