學華語Kaori Dict

出差

chūchāi

ㄔㄨ ㄔㄞ

XUẤT SAI

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頻繁地出差。

    tā pín fán dì chū chāi

    Anh ấy thường xuyên đi công tác

  • 2

    他出差去了外地。

    tā chū chāi qù le wài dì

    Anh ấy đi công tác ở nơi khác

  • 3

    他乘坐高鐵去出差。

    tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi

    Anh đi làm bằng tàu cao tốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出差 nghĩa là gì? · Kaori Dict