學華語Kaori Dict

降落

jiàngluò

ㄐㄧㄤˋ ㄌㄨㄛˋ

GIÁNG LẠC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.hạ xuống
  2. 2.hạ cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機降落的時候,請坐好。

    fēi jī jiàng luò de shí hou qǐng zuò hǎo

    Khi máy bay hạ cánh, xin ngồi yên

  • 2

    起飛比降落容易。

    qǐfēi bǐ jiàngluò róngyì。

    Bay lên dễ hơn là hạ cánh

  • 3

    飛機就要降落了。

    fēijī jiùyào jiàngluò le。

    Máy bay sắp hạ cánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降落 nghĩa là gì? · Kaori Dict