學華語Kaori Dict

降溫

giản thể: 降温

jiàngwēn

ㄐㄧㄤˋ ㄨㄣ

GIÁNG ÔN

HSK 4
  1. 1.trở nên mát hơn
  2. 2.hạ nhiệt
  3. 3.làm mát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(về sự quan tâm, hoạt động, v.v.) giảm xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    開空調降溫。

    kāi kōng tiáo jiàng wēn

    Mở điều hòa để làm mát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降溫 nghĩa là gì? · Kaori Dict