學華語Kaori Dict

降低

jiàng

ㄐㄧㄤˋ ㄉㄧ

GIÁNG ĐÊ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.giảm; hạ thấp; hạ xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫降低了。

    qì wēn jiàng dī le

    Nhiệt độ giảm xuống

  • 2

    公司的成本降低了,利潤增加了。

    gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le

    Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên

  • 3

    他降低了聲音。

    tā jiàngdī le shēngyīn。

    Anh ấy hạ thấp giọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降低 nghĩa là gì? · Kaori Dict