學華語Kaori Dict

低頭

giản thể: 低头

tóu

ㄉㄧ ㄊㄡˊ

ĐÊ ĐẦU

HSK 6TOCFL 3
  1. 1.cúi đầu
  2. 2.nhượng bộ
  3. 3.chịu thua

例句Câu ví dụ

  • 1

    他低頭認了錯。

    tā dī tóu rèn le cuò

    Anh ấy cúi đầu nhận lỗi

  • 2

    低頭思故鄉。

    dītóu sī gùxiāng。

    Ngẩng đầu mà nhớ quê hương

  • 3

    他們低頭盯著腳。

    tāmen dītóu dīng zhe jiǎo。

    Họ nhìn xuống chân mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict