- 1.cúi đầu
- 2.nhượng bộ
- 3.chịu thua

例句Câu ví dụ
- 1
他低頭認了錯。
tā dī tóu rèn le cuò
Anh ấy cúi đầu nhận lỗi
- 2
低頭思故鄉。
dītóu sī gùxiāng。
Ngẩng đầu mà nhớ quê hương
- 3
他們低頭盯著腳。
tāmen dītóu dīng zhe jiǎo。
Họ nhìn xuống chân mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.