學華語Kaori Dict

jiàng

ㄐㄧㄤˋ

GIÁNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.rơi
  2. 2.giảm
  3. 3.xuống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hạ xuống

Cách đọc khác:xiángđầu hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫降了,多穿衣服。

    qì wēn jiàng le duō chuān yī fú

    Nhiệt độ giảm, hãy mặc thêm quần áo

  • 2

    他需要降班.

    tā xūyào jiàng bān .

    Anh ấy cần bị hạ cấp.

  • 3

    我寧死不降。

    wǒ Níng sǐ bù jiàng。

    Tôi宁愿死也不投降

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降 nghĩa là gì? · Kaori Dict