學華語Kaori Dict

giản thể:

jiāng

ㄐㄧㄤ

KHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭薑味。

    wǒ tǎoyàn jiāng wèi。

    Tôi ghét mùi gừng.

  • 2

    我叫薑大虎。很大的「大」,老虎的「虎」。

    wǒ jiào jiāng dà hǔ。 hěn dà de 「 dà 」, lǎohǔ de 「 hǔ 」。

    Tôi tên là Trương Đại Hổ. 'Đại' nghĩa là lớn, 'Hổ' nghĩa là hổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薑 nghĩa là gì? · Kaori Dict