學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姜戎
姜戎
Jiāng
Róng
[ㄐㄧㄤ ㄖㄨㄥˊ]
KHƯƠNG NHUNG
1.
Jiang Rong (1946-), bút danh của Lü Jiamin 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 Jia1 min2], nhà văn Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
薑
jiāng
gừng
姜
Jiāng
họ [Jiang1]
姜
jiāng
biến thể của 薑|姜[jiang1]
戎
Róng
họ [Rong2]
戎
róng
thuật ngữ chung cho vũ khí (cũ)
乾薑
gānjiāng
gừng khô
仔薑
zǐjiāng
gừng non
兵戎
bīngróng
vũ khí
逐字解
Từng chữ trong từ
姜
khương, gừng
họ Giang
戎
nhung
vũ khí, trang bị quân sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姜戎 nghĩa là gì? · Kaori Dict