學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ Giangmáy dịch

jiāngKHƯƠNG

  1. 1.gừng

JiāngKHƯƠNG

  1. 1.họ [Jiang1]

jiāngKHƯƠNG

  1. 1.biến thể của 薑|姜[jiang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姜 (形声。从女,羊声。本义水名。姜水) 同本义 岐水经姜氏城为姜水。--《水经注·渭水》注 黄帝以姬水成,炎帝以姜水成。--《国语》 姓 姜,神农居姜水,以为姓。--《说文》 又如姜太公钓鱼(姜子牙世称姜太公,即吕尚。曾辅佐周文王、周武王灭商◇被封为齐侯。传说姜子牙在渭水边钓鱼的时候,钓绳端的直钓不设饵。歇后用法,愿者上钩,指事情 出于自愿) 姜 生姜 楠梓姜桂。--《史记·货殖列传》 一种姜属多年生草本植物(z 姜(薻)jiāng通称"生姜"。多年生草本,根茎呈块状,黄色,味辛辣,调味或供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hình thức đơn giản của 薑; cỏ 艹 cung cấp nghĩa trong khi 畺 cung cấp âm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict