姜太公
JiāngTàigōng
[ㄐㄧㄤ ㄊㄞˋ ㄍㄨㄥ]
KHƯƠNG THÁI CÔNG
- 1.xem Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!