姜子牙
JiāngZǐyá
[ㄐㄧㄤ ㄗˇ ㄧㄚˊ]
KHƯƠNG TỬ NHA
- 1.Jiang Ziya (khoảng năm 1100 TCN, không rõ năm sinh năm mất), hiền triết bán huyền thoại, cố vấn cho Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2] và được cho là tác giả của "Lục thao" 六韜|六韬[Liu4 tao1], một trong Bảy cuốn binh thư cổ điển của Trung Quốc 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.