學華語Kaori Dict

薑餅

giản thể: 姜饼

jiāngbǐng

ㄐㄧㄤ ㄅㄧㄥˇ

KHƯƠNG BÁNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖誕薑餅是一種傳統的德國點心。

    Shèngdàn jiāngbǐng shì yīzhǒng chuántǒng de Déguó diǎnxin。

    Bánh gừng Giáng sinh là một món ăn truyền thống của Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姜饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict