學華語Kaori Dict

薑黃

giản thể: 姜黄

jiānghuáng

ㄐㄧㄤ ㄏㄨㄤˊ

KHƯƠNG HOÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想知道哪裡能買到薑黃。

    Tāngmǔ xiǎng zhīdào nǎlǐ néng mǎi dào jiānghuáng。

    Tom想知道哪里能买到姜黄。

  • 2

    她從薑黃里提取美麗色彩。

    tā cóng jiānghuáng lǐ tíqǔ měilì sècǎi。

    Cô ấy chiết xuất màu sắc đẹp từ nghệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姜黄 nghĩa là gì? · Kaori Dict